TMT KM 8875T

  • 8875t.jpg
8875t.jpg
Giá: 396.000.000 VNĐ
Trọng tải 7.5 tấn
Dòng xe Xe tải thùng
Xuất xứ Liên doanh
Nhà cung cấp KHẢI MÃ
Lượt xem 228
Video clip
 
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện Ô tô tải
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện TMT KM8875T
  Công thức bánh xe 4x2R
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 8530x2340x2400
  Chiều dài cơ sở (mm) 5150
  Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1760/1650
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
3 Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 3790
  Trọng tải (kG) 7500
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 03 (195kG)
  Trọng l­ượng toàn bộ (kG) 12185
4 Thông số về tính năng chuyển động
  Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h) 79
  Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%) 32,6
  Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết bánh xe trước  phía ngoài (m) 8,41
5 Động cơ
  Kiểu loại 4DX23-120
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh,   cách làm mát Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
  Dung tích xi lanh (cm3) 3875
  Tỷ số nén 17 : 1
  Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) 102x118
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 88/2800
  Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph) 343/1800-2100
6 Ly hợp Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực ,                    trợ lực khí nén
7 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Dẫn động Cơ khí
  Số tay số 6 số tiến + 1 số lùi
  Tỷ số truyền 6,314; 3,913; 2,262; 1,393;1,000; 0,788; R5,874
8 Bánh xe và lốp xe
  Trục 1 (02 bánh) 8.25-20
  Trục 2 (04 bánh) 8.25-20
9 Hệ thống phanh Được bố trí ở tất cả các bánh xe với cơ cấu phanh kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén 02 dòng
  Phanh đỗ xe Tang trống, dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe cầu sau
10 Hệ thống treo - Treo trước kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
- Treo sau kiểu phụ thuộc, nhíp lá
11 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
  Tỷ số truyền 17,76
12 Hệ thống điện
  Ắc quy 2x12Vx85Ah
  Máy phát điện 36A, 28V
  Động cơ khởi động 5kW, 24V
13 Cabin
  Kiểu loại Cabin lật
  Kích thước bao (D x R x C) (mm) 1880x2140x2000
14 Thùng hàng
  Loại thùng Thùng lắp cố định trên xe
  Kích thước trong (D x R x C) (mm) 6200x2100x550/2000

Sản phẩm khác

TMT DAISAKI NH - 249T 312.000.000 vnđ

TMT DAISAKI NH - 249T

Tải trọng: 2.49 tấn

TMT DAISAKI NH - 210D (Xe Ben) 401.000.000 vnđ

TMT DAISAKI NH - 210D (Xe Ben)

Tải trọng: 2.1 tấn

TATA SUPER ACE ĐÔNG LẠNH 402.200.000 vnđ

TATA SUPER ACE ĐÔNG LẠNH

Tải trọng: 1.2 tấn

TATA SUPER ACE  Thùng Kín (Máy dầu) 296.700.000 vnđ

TATA SUPER ACE Thùng Kín (Máy dầu)

Tải trọng: 1.2 tấn

TATA SUPER ACE CHỞ RÁC 311.200.000 vnđ

TATA SUPER ACE CHỞ RÁC

Tải trọng: 0.87 tấn

TATA SUPER ACE BEN 300.200.000 vnđ

TATA SUPER ACE BEN

Tải trọng: 0.99 tấn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây